Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petersham

/'pi:təʃəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petersham

/'pi:təʃəm/

danh từ

  • vải sọc
  • áo choàng bằng vải sọc; quần vải sọc
  • dai lụa sọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rough, knotted woolen cloth, used chiefly for men's overcoats; also, a coat of that material.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...