Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petiteness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petiteness

//

  • xem petite
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being very small in size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...