Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petitionary

/pi'tiʃnəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petitionary

/pi'tiʃnəri/

tính từ

  • cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the nature of or expressing a petition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...