petroglyphic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petroglyphic
//
- xem petroglyph
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to petroglyphy.
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to petroglyphy.
Đang tải...