Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petrographical

/,petrə'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petrographical

/,petrə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thạch học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to petrography.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...