petrol bomb
/ˈpetrəl bɔm/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petrol bomb
//
* danh từ- bom xăng (dụng cụ chứa đầy xăng, ném vào cái gì sẽ nổ ngay)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...