Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8098

petroleum

/pi'trouljəm/

danh từ

  • dầu mỏ
  • dầu lửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dark oil consisting mainly of hydrocarbons

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...