Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

petroleum jelly

//

* danh từ
  • mỡ (làm từ dầu hoả để bôi trơn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...