Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

petroleur

/,petrɔ'lə:/

danh từ

  • người dùng dầu lửa để đốt (nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. f. Alt. of Petroleuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...