petroliferous
/,petrə'lifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petroliferous
/,petrə'lifərəs/
tính từ
- (địa lý,địa chất) có dầu mỏ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...