Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petrolith

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petrolith

//

* danh từ
  • đá dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...