Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

petrologically

//

  • xem petrology
Định nghĩa tiếng Anh

adv. According to petrology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...