petrologically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petrologically
//
- xem petrology
Định nghĩa tiếng Anh
adv. According to petrology.
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. According to petrology.
Đang tải...