Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petshop

/petʃɒp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Tiệm thúc ưng

ví dụ

They sell puppies and kittens at the pet shop. — Họ bán chó con và mèo con ở tiệm thú cưng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...