pettifogging
/'petifɔgiɳ/
tính từ
- hạng xoàng (luật sư...), cãi những vụ lặt vặt
- pettifogging lawyer: thầy cò thầy kiện, thầy cãi hạng xoàng
- hay cãi cọ lặt vặt
- lặt vặt, vụn vặt
Định nghĩa tiếng Anh
v argue over petty things
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v argue over petty things
Đang tải...