Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pettily

/'petili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pettily

//

* phó từ
  • nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường
  • nhỏ nhen, vụn vặt; bần tiện
  • nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a petty way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...