pettishly
/'petiʃli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pettishly
//
* phó từ- hay hờn dỗi, hay cau có; hay bực tức, dằn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh
r in a petulant manner; `Go away!'"
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a petulant manner; `Go away!'"
Đang tải...