Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pettishness

/'petiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pettishness

/'petiʃnis/

danh từ

  • tính cau có; tính cáu kỉnh, tính hay bực tức; tính hay dằn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition to exhibit uncontrolled anger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...