petty officer
/ˈpeti ˈɔfisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petty officer
//
* danh từPO (hạ sự quan hải quân)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...