petuntse
/pi'tuntsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petuntse
/pi'tuntsə/
danh từ
- đất trắng (để làm đồ sứ ở Trung quốc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Petuntze
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Petuntze
Đang tải...