Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pew-rent

/'pju:idʤ/

-rent) /'pju:rent/

danh từ

  • tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...