Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pewage

/'pju:idʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pewage

/'pju:idʤ/

-rent) /'pju:rent/

danh từ

  • tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...