Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pewit

/'pi:wit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pewit

/'pi:wit/

danh từ

  • (động vật học) chim te te
  • tiếng hót của chim te te
  • (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)
Định nghĩa tiếng Anh

n small black-headed European gull n large crested Old World plover having wattles and spurs n small olive-colored woodland flycatchers of eastern North America

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...