Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19045

pewter

/'pju:tə/

danh từ

  • hợp kim thiếc
  • đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc
  • (từ lóng) tiền thưởng
  • (định ngữ) bằng thiếc (đồ dùng)
Biến thể từ pewtered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various alloys of tin with small amounts of other metals (especially lead)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...