phagedane
/,fædʤi'di:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phagedane
/,fædʤi'di:nə/
danh từ
- (y học) sâu quảng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...