Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phalangeal

/fə'lændʤiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phalangeal

/fə'lændʤiəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (tay, chân)
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the bones of the fingers or toes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...