phalanger
/fə'lændʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phalanger
/fə'lændʤə/
danh từ
- (động vật học) cáo có túi
Định nghĩa tiếng Anh
n. small furry Australian arboreal marsupials having long usually prehensile tails