Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phalanger

/fə'lændʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phalanger

/fə'lændʤə/

danh từ

  • (động vật học) cáo có túi
Định nghĩa tiếng Anh

n. small furry Australian arboreal marsupials having long usually prehensile tails

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...