Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phalanges

/'fælæɳks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phalanges

/'fælæɳks/

danh từ, số nhiều phalanxes /'fælæɳksiz/

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội hình falăng
  • hội đoàn thể
  • (như) phalanstery

danh từ, số nhiều phalanges /fæ'lændʤiz/ (phalange) /'fælændʤ/

  • (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)
  • (thực vật học) bó nhị liền chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n any of the bones of the fingers or toes n any closely ranked crowd of people n a body of troops in close array

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...