Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phalansterian

/,fæləns'tiəriən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phalansterian

/,fæləns'tiəriən/

tính từ

  • (thuộc) falanxtơ

danh từ

  • thành viên của falanxtơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to phalansterianism. n. One who favors the system of phalansteries proposed by Fourier.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...