Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phalanstery

/'fælənstəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phalanstery

/'fælənstəri/

danh từ

  • Falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 người do Phua-ri-ê đề nghị lập ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An association or community organized on the plan of Fourier. See Fourierism. n. The dwelling house of a Fourierite community.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...