Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phallicism

/'fælisizm/

danh từ

  • sự tôn thờ dương vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Phallism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...