Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phallosome

//

* danh từ
  • (sinh vật học) gai giao cấu; dương cụ (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...