Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phallosome

/'fælәsәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phallosome

//

* danh từ
  • (sinh vật học) gai giao cấu; dương cụ (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...