Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phantasmagoric

/,fæntæzmə'gɔrik/ phổ biến #35614
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phantasmagoric

/,fæntæzmə'gɔrik/

tính từ

  • (thuộc) ảo cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by fantastic imagery and incongruous juxtapositions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...