Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phantasmal

/fæn'tæsmәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phantasmal

//

  • xem phantasm
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling or characteristic of a phantom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...