Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phantast

/'fæntæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phantast

/'fæntæst/

danh từ

  • người ảo tưởng, người mơ mộng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...