Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pharisee

/'færisi:/ phổ biến #28205
Biến thể từ pharisees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pharisee

/'færisi:/

danh từ

  • tín đồ giáo phái Pha-ri
  • (Pharisee) người đạo đức giả; người giả dối; người rất hình thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a self-righteous or sanctimonious person n. a member of an ancient Jewish sect noted for strict obedience to Jewish traditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...