Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28205

pharisee

/'færisi:/

danh từ

  • tín đồ giáo phái Pha-ri
  • (Pharisee) người đạo đức giả; người giả dối; người rất hình thức
Biến thể từ pharisees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a self-righteous or sanctimonious person\nn. a member of an ancient Jewish sect noted for strict obedience to Jewish traditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...