Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42247

pharmacokinetics

//

* danh từ
  • môn nghiên cứu tác dụng hoá học, vật lý thuốc tới cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of the action of drugs in the body: method and rate of excretion; duration of effect; etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...