pharmacologically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pharmacologically
//
- xem pharmacology
Định nghĩa tiếng Anh
r with regard to pharmacology
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with regard to pharmacology
Đang tải...