Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pharyngo-branchial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pharyngo-branchial

//

* tính từ
  • thuộc hầu - cung mang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...