Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pharynxes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pharynxes

//

* danh từ
  • hầu, họng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...