Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phelloderm

/'felədə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phelloderm

/'felədə:m/

danh từ

  • (thực vật học) lục bì
Định nghĩa tiếng Anh

n. A layer of green parenchimatous cells formed on the inner side of the phellogen.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...