phellogen
/'felədʤən/
danh từ
- (thực vật học) tầng phát sinh bần lục bì
Định nghĩa tiếng Anh
n. The tissue of young cells which produces cork cells.
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The tissue of young cells which produces cork cells.
Đang tải...