phelloid
/'felɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phelloid
//
* danh từ- tầng không hoá bần* tính từ
- thuộc tầng không hoá bần
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...