Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phenacain

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phenacain

//

* danh từ
  • (hoá học) fenacain
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...