Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phenocontour

//

* danh từ
  • (sinh vật học) đường đẳng hiện tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...