Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phenodeme

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phenodeme

//

* danh từ
  • (sinh vật học) nhóm cá thể ngoại hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...