phenogenetics
/,fi:nәdʒi'netiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phenogenetics
//
* danh từ- di truyền học ngoại hình
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...