Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phenomenalize

/fi'nɔminəlaiz/

ngoại động từ

  • hiện tượng hoá, đưa ra thành hiện tượng
  • phi thường hoá, làm thành kỳ lạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...