Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phenomenalize

/fi'nɔminəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phenomenalize

/fi'nɔminəlaiz/

ngoại động từ

  • hiện tượng hoá, đưa ra thành hiện tượng
  • phi thường hoá, làm thành kỳ lạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...