Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #23802

phenomenally

//

* phó từ
  • kỳ lạ, phi thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a phenomenal degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...