phenomenally
/fi'nɔminәli/ TOEFL phổ biến #23802
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phenomenally
//
* phó từ- kỳ lạ, phi thường
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a phenomenal degree
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. to a phenomenal degree
Đang tải...