phenomenism
/fi'nɔminəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phenomenism
/fi'nɔminəlizm/
danh từ
- (triết học) thuyết hiện tượng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...