Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

philanthropically

//

* phó từ
  • thương người, nhân từ, bác ái
Định nghĩa tiếng Anh

r in a philanthropic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...