Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

philanthropically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

philanthropically

//

* phó từ
  • thương người, nhân từ, bác ái
Định nghĩa tiếng Anh

r in a philanthropic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...